遊貢 yóu gòng · du cống Hán Việt: du cống · Pinyin: yóu gòng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 貢 (cống)Pinyinyóu gòngHán Việtdu cốngCấu tạo遊 + 貢 · du + cống nghĩa thành phần: du + cống