游資
du tư
Hán Việt: du tư · Pinyin: yóu zī
Tổng quan
vốn lưu động | quỹ nhàn rỗi | tiền nóng vốn lưu động; vốn nổi。從生產過程中游離出來的、沒有用於擴大再生產的資金。
Nghĩa
Việt
- Cihui vốn lưu động | quỹ nhàn rỗi | tiền nóng vốn lưu động; vốn nổi。從生產過程中游離出來的、沒有用於擴大再生產的資金。
Eng
- Cihui floating capital; idle fund; hot money
ja
- JMdict idle funds|idle capital