遊蹤

yóu zōng du tung

Hán Việt: du tung · Pinyin: yóu zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出遊的行蹤。如:「海天遊蹤」、「遊蹤萬里」。

Eng

  • Cihui 游蹤 yóuzōng n. 1. one's travels 2. whereabouts of a traveler