遊轍 yóu zhé · du triệt Hán Việt: du triệt · Pinyin: yóu zhé Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 轍 (triệt)Pinyinyóu zhéHán Việtdu triệtCấu tạo遊 + 轍 · du + triệt nghĩa thành phần: du + triệt