遊遊磨磨

du du ma ma

Hán Việt: du du ma ma

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (du) + (ma) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 游游磨磨 óuyóumómó r.f. <topo.> 1. lounging around 2. dissipating