遊邏

yóu luó du la

Hán Việt: du la · Pinyin: yóu luó

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i tuần. Đi vòng vòng để xem xét sự tình. du la du la ☆Đi tuần. Đi vòng vòng để xem xét sự tình.

Eng

  • Cihui 游邏 óuluó v. patrol