遊隙

yóu xì du khích

Hán Việt: du khích · Pinyin: yóu xì

Tổng quan

sự bay chệch vì gió thổi (qu bóng, viên đạn...), (quân sự) độ hở nòng, (kỹ thuật) độ hở, khe hở

Cấu tạo: (du) + (khích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bay chệch vì gió thổi (qu bóng, viên đạn...), (quân sự) độ hở nòng, (kỹ thuật) độ hở, khe hở