遊食

yóu shí du thực

Hán Việt: du thực · Pinyin: yóu shí

Tổng quan

ẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện. du thực du thực ☆Kẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện.

Cấu tạo: (du) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện. du thực du thực ☆Kẻ lo ăn mà không chịu làm việc lương thiện.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流蕩不務正業。《商君書.農戰》:「夫農者寡而遊食者眾,故其國貧危。」《宋書.卷五.文帝本紀》:「自頃農桑惰業,遊食者眾,荒萊不闢,督課無聞。」也作「游食」。

Eng

  • Cihui 游食 yóushí v. live like a parasite

ja

  • JMdict living in idleness