遊騎

yóu qí du kị

Hán Việt: du kị · Pinyin: yóu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (kị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巡邏突擊的騎兵。也作「游騎」。

Eng

  • Cihui 游騎 yóuqí n. mounted troopers