遊鱗 yóu lín · du lân Hán Việt: du lân · Pinyin: yóu lín Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 鱗 (lân)Pinyinyóu línHán Việtdu lânCấu tạo遊 + 鱗 · du + lân nghĩa thành phần: du + lân