遊鷹 yóu yīng · du ưng Hán Việt: du ưng · Pinyin: yóu yīng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 鷹 (ưng)Pinyinyóu yīngHán Việtdu ưngCấu tạo遊 + 鷹 · du + ưng nghĩa thành phần: du + ưng