運使
vận sử
Hán Việt: vận sử · Pinyin: yùn shǐ
Tổng quan
ủy viên (cũ)
Nghĩa
Việt
- Cihui ủy viên (cũ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代官名。水陆运使﹑转运使﹑盐运使等的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。水陆运使﹑转运使﹑盐运使等的简称。
Eng
- CC-CEDICT commissioner (old)
- Cihui commissioner (old)