運使

yùn shǐvận sử

Hán Việt: vận sử · Pinyin: yùn shǐ

Tổng quan

ủy viên (cũ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代官名。水陆运使﹑转运使﹑盐运使等的简称。

Cấu tạo: 運 (vận) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan vận chuyển
  • Google Alex v6 ủy viên (cũ)
  • Tần suất từ ủy viên (cũ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官名。水陆运使﹑转运使﹑盐运使等的简称。

Eng

  • Cihui commissioner (old)
  • Tần suất từ commissioner (old)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动