運價
vận giá
Hán Việt: vận giá · Pinyin: yùn jià
Tổng quan
giá cước | chi phí vận chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui giá cước | chi phí vận chuyển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指货物运输和旅客运输的价格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指货物运输和旅客运输的价格。
Eng
- CC-CEDICT fare|transport cost
- Cihui fare; transport cost