運功

yùn gōng vận công

Hán Việt: vận công · Pinyin: yùn gōng

Tổng quan

vận công

Cấu tạo: (vận) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國武術中指運行體內所存的氣能。如:「他學會運功的工夫,氣色也變好了。」