運動醫學 vận động y học Hán Việt: vận động y học Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 動 (động) + 醫 (y) + 學 (học)Hán Việtvận động y họcCấu tạo運 + 動 + 醫 + 學 · vận + động + y + học nghĩa thành phần: vận + động + y + học Nghĩa EngCihui 運動醫學 ùndòng yīxué n. sports medicine