運存

yùn cún vận tồn

Hán Việt: vận tồn · Pinyin: yùn cún

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT RAM (abbr. for 運行內存|运行内存[yun4 xing2 nei4 cun2])
  • Cihui RAM (abbr. for 運行內存|运行内存)