運抵 vận để Hán Việt: vận để Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 抵 (để)Hán Việtvận đểCấu tạo運 + 抵 · vận + để nghĩa thành phần: vận + để Nghĩa EngCihui 運抵 ùndǐ* v. <wr.> ship to