運掌

yùn zhǎng vận chưởng

Hán Việt: vận chưởng · Pinyin: yùn zhǎng

Tổng quan

vận chưởng

Cấu tạo: (vận) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận chưởng
  • Cihui ử động bàn tay. Trở bàn tay. Chỉ sự rất dễ dàng. vận chưởng vận chưởng ☆Cử động bàn tay. Trở bàn tay. Chỉ sự rất dễ dàng.