運星

yùn xīng vận tinh

Hán Việt: vận tinh · Pinyin: yùn xīng

Tổng quan

đang lên, (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh), có ưu thế; có uy thế, có uy lực, ưu thế; uy thế, uy lực, ông bà tổ tiên, lá số tử vi, (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh) đang lên, (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh), có ưu thế; có uy thế, có uy lực, ưu thế; uy thế, uy lực, ông bà tổ tiên, lá số tử vi, (thiên văn học) thế lên (của m…

Cấu tạo: (vận) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang lên, (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tinh), có ưu thế; có uy thế, có uy lực, ưu thế; uy thế, uy lực, ông bà tổ tiên, lá số tử vi, (thiên văn học) thế lên (của một hành tinh) đang lên, (thiên văn học) đang lên đến thiên đình; đang lên đến (hành tin…