運能

yùn néng vận năng

Hán Việt: vận năng · Pinyin: yùn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指交通設施的運輸能力。

Eng

  • Cihui 運能 ùnnéng n. transport capacity; carrying capacity