遌顏 è yán · ngạc nhan Hán Việt: ngạc nhan · Pinyin: è yán Tổng quan Cấu tạo: 遌 (ngạc) + 顏 (nhan)Pinyinè yánHán Việtngạc nhanCấu tạo遌 + 顏 · ngạc + nhan nghĩa thành phần: ngạc + nhan