遍於 biến vu Hán Việt: biến vu Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 於 (vu)Hán Việtbiến vuCấu tạo遍 + 於 · biến + vu nghĩa thành phần: biến + vu Nghĩa EngCihui 遍於 biànyú v.p. spread throughout