遍歷

biàn lì biến lịch

Hán Việt: biến lịch · Pinyin: biàn lì

Tổng quan

duyệt qua | đi khắp | (toán) có tính chất ergodic

Cấu tạo: (biến) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duyệt qua | đi khắp | (toán) có tính chất ergodic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各處都到過。《南史.卷七六.隱逸傳下.陶弘景傳》:「始從東陽孫游嶽受符圖經法,遍歷各山,尋訪仙藥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍游历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍游历。

Eng

  • CC-CEDICT to traverse|to travel throughout|(math.) ergodic
  • Cihui to traverse; to travel throughout; (math.) ergodic