遍叠 biến điệp Hán Việt: biến điệp Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 叠 (điệp)Hán Việtbiến điệpCấu tạo遍 + 叠 · biến + điệp nghĩa thành phần: biến + điệp