遍周 biàn zhōu · biến chu Hán Việt: biến chu · Pinyin: biàn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 周 (chu)Pinyinbiàn zhōuHán Việtbiến chuCấu tạo遍 + 周 · biến + chu nghĩa thành phần: biến + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹周遍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹周遍。