遍在
biến tại
Hán Việt: biến tại
Tổng quan
sự có mặt ở khắp mọi nơi tính có mặt bất cứ nơi nào; tính đồng thời ở khắp mọi nơi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sự có mặt khắp nơi
- Tần suất từ sự có mặt ở khắp mọi nơi tính có mặt bất cứ nơi nào; tính đồng thời ở khắp mọi nơi
Eng
- JMdict omnipresence
- JMdict ubiquity
ja
- JMdict 遍在(へんざい)