遍處 biàn chù · biến xử Hán Việt: biến xử · Pinyin: biàn chù Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 處 (xử)Pinyinbiàn chùHán Việtbiến xửCấu tạo遍 + 處 · biến + xử nghĩa thành phần: biến + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到处;处处。Tân Hoa Tự Điển 1.到处;处处。