遍宇 biàn yǔ · biến vũ Hán Việt: biến vũ · Pinyin: biàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 宇 (vũ)Pinyinbiàn yǔHán Việtbiến vũCấu tạo遍 + 宇 · biến + vũ nghĩa thành phần: biến + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言全部空间。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言全部空间。