遍尋 biàn xún · biến tầm Hán Việt: biến tầm · Pinyin: biàn xún Tổng quan lục soát, lục lọi, cướp phá Cấu tạo: 遍 (biến) + 尋 (tầm)Pinyinbiàn xúnHán Việtbiến tầmCấu tạo遍 + 尋 · biến + tầm nghĩa thành phần: biến + tầm Nghĩa ViệtCihui lục soát, lục lọi, cướp phá