遍搜 biến sưu Hán Việt: biến sưu Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 搜 (sưu)Hán Việtbiến sưuCấu tạo遍 + 搜 · biến + sưu nghĩa thành phần: biến + sưu Nghĩa EngCihui 遍搜 iànsōu v. search everywhere