遍處 biàn chù · biến xử Hán Việt: biến xử · Pinyin: biàn chù Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 處 (xử)Pinyinbiàn chùHán Việtbiến xửCấu tạo遍 + 處 · biến + xử nghĩa thành phần: biến + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 各處、到處。如:「秋天的鄉野遍處都是落葉。」