遍覽

biàn lǎn biến lãm

Hán Việt: biến lãm · Pinyin: biàn lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍阅读; 到处游观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍阅读。 2.到处游观。

Eng

  • Cihui 遍覽 biànlǎn v. read extensively