遍達 biàn dá · biến đạt Hán Việt: biến đạt · Pinyin: biàn dá Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 達 (đạt)Pinyinbiàn dáHán Việtbiến đạtCấu tạo遍 + 達 · biến + đạt nghĩa thành phần: biến + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍地达到。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍地达到。