遍迭 biàn dié · biến điệt Hán Việt: biến điệt · Pinyin: biàn dié Tổng quan Cấu tạo: 遍 (biến) + 迭 (điệt)Pinyinbiàn diéHán Việtbiến điệtCấu tạo遍 + 迭 · biến + điệt nghĩa thành phần: biến + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大型套曲中的乐曲次序。Tân Hoa Tự Điển 1.指大型套曲中的乐曲次序。