過七 guò qī · quá thất Hán Việt: quá thất · Pinyin: guò qī Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 七 (thất)Pinyinguò qīHán Việtquá thấtCấu tạo過 + 七 · quá + thất nghĩa thành phần: quá + thất