過事 guò shì · quá sự Hán Việt: quá sự · Pinyin: guò shì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 事 (sự)Pinyinguò shìHán Việtquá sựCấu tạo過 + 事 · quá + sự nghĩa thành phần: quá + sự