過位 guò wèi · quá vị Hán Việt: quá vị · Pinyin: guò wèi Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 位 (vị)Pinyinguò wèiHán Việtquá vịCấu tạo過 + 位 · quá + vị nghĩa thành phần: quá + vị