過信 guò xìn · quá tín Hán Việt: quá tín · Pinyin: guò xìn Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 信 (tín)Pinyinguò xìnHán Việtquá tínCấu tạo過 + 信 · quá + tín nghĩa thành phần: quá + tín Nghĩa jaJMdict trusting too much|overestimating ability