過候 guò hòu · quá hậu Hán Việt: quá hậu · Pinyin: guò hòu Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 候 (hậu)Pinyinguò hòuHán Việtquá hậuCấu tạo過 + 候 · quá + hậu nghĩa thành phần: quá + hậu