過切 guò qiè · quá thiết Hán Việt: quá thiết · Pinyin: guò qiè Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 切 (thiết)Pinyinguò qièHán Việtquá thiếtCấu tạo過 + 切 · quá + thiết nghĩa thành phần: quá + thiết Nghĩa EngCihui 過切 uòqiē v.p. too eager; too anxious