過刑 guò xíng · quá hình Hán Việt: quá hình · Pinyin: guò xíng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 刑 (hình)Pinyinguò xíngHán Việtquá hìnhCấu tạo過 + 刑 · quá + hình nghĩa thành phần: quá + hình