過到 guò dào · quá đáo Hán Việt: quá đáo · Pinyin: guò dào Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 到 (đáo)Pinyinguò dàoHán Việtquá đáoCấu tạo過 + 到 · quá + đáo nghĩa thành phần: quá + đáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大批經過而到另一個地方。如:「每到寒冬,成群的雁子過到南方去過冬。」