過制 guò zhì · quá chế Hán Việt: quá chế · Pinyin: guò zhì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 制 (chế)Pinyinguò zhìHán Việtquá chếCấu tạo過 + 制 · quá + chế nghĩa thành phần: quá + chế