過剛 guò gāng · quá cương Hán Việt: quá cương · Pinyin: guò gāng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 剛 (cương)Pinyinguò gāngHán Việtquá cươngCấu tạo過 + 剛 · quá + cương nghĩa thành phần: quá + cương