過割 guò gē · quá cát Hán Việt: quá cát · Pinyin: guò gē Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 割 (cát)Pinyinguò gēHán Việtquá cátCấu tạo過 + 割 · quá + cát nghĩa thành phần: quá + cát