過務 guò wù · quá vụ Hán Việt: quá vụ · Pinyin: guò wù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 務 (vụ)Pinyinguò wùHán Việtquá vụCấu tạo過 + 務 · quá + vụ nghĩa thành phần: quá + vụ