過勝 guò shèng · quá thắng Hán Việt: quá thắng · Pinyin: guò shèng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 勝 (thắng)Pinyinguò shèngHán Việtquá thắngCấu tạo過 + 勝 · quá + thắng nghĩa thành phần: quá + thắng