過口

guò kǒu quá khẩu

Hán Việt: quá khẩu · Pinyin: guò kǒu

Tổng quan

nhắm rượu

Cấu tạo: (quá) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhắm rượu
  • Cihui nhắm rượu。下酒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下酒。《水滸傳》第二七回:「大娘子,我從喫不得寡酒,你再切些肉來,與我過口。」也作「過酒」。