過句 guò jù · quá cú Hán Việt: quá cú · Pinyin: guò jù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 句 (cú)Pinyinguò jùHán Việtquá cúCấu tạo過 + 句 · quá + cú nghĩa thành phần: quá + cú