過咎 guò jiù · quá cữu Hán Việt: quá cữu · Pinyin: guò jiù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 咎 (cữu)Pinyinguò jiùHán Việtquá cữuCấu tạo過 + 咎 · quá + cữu nghĩa thành phần: quá + cữu